ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áo quần" (1件)
áo quần

日本語
名服
Tôi mua nhiều áo quần mới.
新しい服をたくさん買った。
類語検索結果 "áo quần" (1件)
bảo quản

日本語
動保管する
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
食品を冷蔵庫に保存してください。
フレーズ検索結果 "áo quần" (9件)
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
thay áo quần
服を着替える
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Tôi mua nhiều áo quần mới.
新しい服をたくさん買った。
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
食品を冷蔵庫に保存してください。
